🇻🇳 Việt Nam · 44 Ngân hàng

Bảng Lãi Suất Ngân Hàng Tháng 10/2026 (Hôm Nay)

So sánh biểu lãi suất tiền gửi tiết kiệm và cho vay của 44 ngân hàng tại Việt Nam tháng 10/2026

Top Kỳ hạn 12 thángPVB

10% /năm

PVcomBank (Đại Chúng Việt Nam)

Lãi vay nhà thấp nhấtTCB

3.99% /năm

Techcombank (Kỹ Thương Việt Nam)

Dữ liệu minh bạch

Biểu lãi suất được đối soát từ website chính thức và báo cáo của Ngân hàng Nhà nước. Cập nhật liên tục 24/7.

Kỳ hạn gửi:
Ngân hàng1 Tháng3 Tháng6 Tháng12 Tháng ⭐24 ThángOnline +Xem
4.75%4.75%5%10%5.8%+0.5%Xem
VIB (Quốc Tế Việt Nam)
VIB (Quốc Tế Việt Nam)
VIB• TP. Hồ Chí Minh
4.35%4.45%5.7%7%6%+0.1%Xem
Timo Digital Bank
Timo Digital Bank
TIMO• TP. Hồ Chí Minh
4.75%4.75%6.7%6.9%6.7%—Xem
Saigonbank (Sài Gòn Công Thương)
Saigonbank (Sài Gòn Công Thương)
SGB• TP. Hồ Chí Minh
4.75%4.75%6.4%6.7%6%—Xem
4.75%4.75%6.6%6.7%6.8%+0.3%Xem
Public Bank Vietnam
Public Bank Vietnam
PBVN• Hà Nội
4.75%4.75%6%6.5%6.5%+0.5%Xem
MBBank (Quân Đội)
MBBank (Quân Đội)
MBB• Hà Nội
3.7%4.1%4.6%6.2%7%—Xem
Nam A Bank (Nam Á)
Nam A Bank (Nam Á)
NAB• TP. Hồ Chí Minh
4.5%4.6%5.6%6.2%——Xem
ABBank (An Bình)
ABBank (An Bình)
ABB• Hà Nội
3.6%3.8%6.05%6.05%5.06%—Xem
VietBank (Việt Nam Thương Tín)
VietBank (Việt Nam Thương Tín)
VBB• TP. Hồ Chí Minh
4.5%4.5%5.8%6%6.3%+0.1%Xem
2.1%2.4%3.5%5.9%6%—Xem
2.1%2.4%3.5%5.9%6%—Xem
2.6%2.9%4%5.9%6%—Xem
2.1%2.4%3.5%5.9%6%—Xem
HDBank (Phát triển TP.HCM)
HDBank (Phát triển TP.HCM)
HDB• TP. Hồ Chí Minh
3.5%3.6%5.4%5.7%5.4%+0.1%Xem
Bac A Bank (Bắc Á)
Bac A Bank (Bắc Á)
BAB• Nghệ An
4.2%4.55%5.4%5.5%5.8%—Xem
KienlongBank (Kiên Long)
KienlongBank (Kiên Long)
KLB• Kiên Giang
3.5%3.5%5.3%5.5%5.05%—Xem
ACB (Á Châu)
ACB (Á Châu)
ACB• TP. Hồ Chí Minh
4%4.4%4.5%5.3%5.4%+0.4%Xem
SeABank (Đông Nam Á)
SeABank (Đông Nam Á)
SSB• Hà Nội
3.95%4.45%4.45%4.8%5.45%—Xem
——————Xem
TPBank (Tiên Phong)
TPBank (Tiên Phong)
TPB• Hà Nội
3.5%3.8%4.5%———Xem
Sacombank (Sài Gòn Thương Tín)
Sacombank (Sài Gòn Thương Tín)
STB• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem
——————Xem
4.75%4.75%6.3%———Xem
OCB (Phương Đông)
OCB (Phương Đông)
OCB• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem
——————Xem
——————Xem
BVBank (Bản Việt)
BVBank (Bản Việt)
BVBANK• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem
——————Xem
OceanBank (Đại Dương)
OceanBank (Đại Dương)
OCEAN• Hà Nội
——————Xem
CB Bank (Xây Dựng)
CB Bank (Xây Dựng)
CBB• Long An
——————Xem
Standard Chartered Vietnam
Standard Chartered Vietnam
SCB_VN• Hà Nội
——————Xem
UOB Vietnam
UOB Vietnam
UOB_VN• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem
CIMB Bank Vietnam
CIMB Bank Vietnam
CIMB_VN• Hà Nội
——————Xem
Hong Leong Bank Vietnam
Hong Leong Bank Vietnam
HLB_VN• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem
Citibank Vietnam
Citibank Vietnam
CITI_VN• Hà Nội
——————Xem
Cake by VPBank (Ngân hàng số)
Cake by VPBank (Ngân hàng số)
CAKE• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem
2.6%2.9%4%—6%—Xem
——————Xem
——————Xem
HSBC Vietnam
HSBC Vietnam
HSBC• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem
Woori Bank Vietnam
Woori Bank Vietnam
WOORI• Hà Nội
3%3.4%4.5%———Xem
——————Xem
Shinhan Bank Vietnam
Shinhan Bank Vietnam
SHINHAN• TP. Hồ Chí Minh
——————Xem

Tiện ích