Lãi Suất Ngân Hàng Agribank Tháng 10/2026
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (AGR)
Báo Cáo Lãi Suất Agribank (Nông Nghiệp & PT Nông Thôn) - Cập Nhật Mới Nhất
Agribank (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam) tiếp tục duy trì mức lãi suất huy động và cho vay cạnh tranh, ổn định trong nhóm Big 4 ngân hàng quốc doanh tại thị trường Việt Nam.
1. Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm Cá Nhân
- Không kỳ hạn / Tiền gửi thanh toán: 0.2%/năm.
- Kỳ hạn 1 - 2 tháng: 2.2%/năm.
- Kỳ hạn 3 - 5 tháng: 2.5%/năm.
- Kỳ hạn 6 - 11 tháng: 3.5%/năm.
- Kỳ hạn 12 - 24 tháng: Đạt mức cao nhất tại quầy là 4.8%/năm.
- Ưu đãi trực tuyến (Online): Khách hàng gửi tiền qua Agribank E-Mobile Banking thường được cộng thêm từ 0.1% - 0.2%/năm tùy từng kỳ hạn.
2. Gói Lãi Suất Tín Dụng & Cho Vay
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi cố định từ 6.0%/năm áp dụng trong 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa 25 năm, tỷ lệ tài trợ lên đến 80% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Ưu đãi từ 6.5% - 7.0%/năm, thời hạn vay kéo dài tới 7 năm.
- Vay tiêu dùng cá nhân (Personal Loan): Biên độ dao động từ 7.5% - 13.0%/năm tính theo phương thức dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng quốc tế (Credit Card): Lãi suất từ 15.0%/năm với thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Khi gửi tiết kiệm, khách hàng nên ưu tiên gửi trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng số để hưởng thêm lãi suất ưu đãi (+0.2%/năm) và chủ động tái tục hoặc tất toán linh hoạt 24/7 mà không cần đến phòng giao dịch.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm AGR
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.2% | 0.4% |
| 1 Tháng | 2.2% | 2.4% |
| 3 Tháng | 2.5% | 2.7% |
| 6 Tháng | 3.5% | 3.7% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 4.8% | 5% |
| 24 Tháng | 4.8% | 5% |
| 36 Tháng | - | 0.2% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại AGR
Cẩm nang & Điều kiện →6% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + biên độ 3.0% - 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 7 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Agribank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6%/năm của AGR, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
