Hướng dẫn tính lãi vay ngân hàng — Từng bước chi tiết 2026

Học cách tính số tiền trả hàng tháng, đọc bảng trả nợ, so sánh kỳ hạn vay và hiểu tổng lãi theo dư nợ giảm dần và trả đều. Hướng dẫn miễn phí, dễ hiểu.Trải nghiệm tính khoản vay

1Khởi tạo Thông số Khoản vay

Nhập số tiền vay (Plafon), cấu trúc lãi suất và thời hạn để thiết lập lịch trả nợ cơ sở (Amortization Schedule).

2Tổng quan & Cơ cấu Dư nợ

Trực quan hóa lộ trình giảm dư nợ và sự thay đổi trong tỷ trọng rổ Gốc - Lãi (P&I) qua từng kỳ.

Nhập 3 trường chính trước: số tiền vay, lãi suất năm, thời hạn vay. Sau đó điều chỉnh thu nhập và mô hình ưu đãi để xem sát thực tế hơn.

Đang dùng lãi suất ưu đãi và lãi suất sau ưu đãi.

3Chi tiết Lịch Trả nợ (Amortization Schedule)

Nghiên cứu cấu trúc phân bổ dòng tiền từng tháng để phát hiện các cơ hội tất toán tối ưu.

Tổng quan khoản vay

Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá khoản vay trước khi đi vào phân tích chi tiết.

Số tiền vay

500 triệu ₫

Tổng tiền lãi

~ 519,9 triệu ₫

Tổng phải trả

~ 1,02tỷ₫

Trả hàng tháng

~ 4,25 triệu ₫/tháng

Kỳ trả đầu

5,83 triệu ₫

Kỳ trả cuối

2,1 triệu ₫

Mốc gốc vượt lãi

tháng 127

Phần trả gốc bắt đầu lớn hơn phần lãi.

Tỷ lệ trả nợ/thu nhập

14.2%

An toàn

Cơ cấu thanh toán

Gốc: 49.0% | Lãi: 51.0%

Giả định tính toán

Dư nợ giảm dần | 10.5%/năm | 20 năm

4Bước 4: Biểu đồ dòng tiền

Biểu đồ trực quan giúp phân tích tỷ trọng lãi suất.

Phân tích dòng tiền

Biểu đồ dư nợ và cơ cấu gốc - lãi

Theo dõi biến động dư nợ còn lại, phần tiền gốc và tiền lãi theo năm để nhìn rõ nhịp giảm áp lực khoản vay theo thời gian.

Thanh toán đầu

5.833.333 ₫

Thanh toán trung bình

4.249.414 ₫

Tổng lãi

519.859.375 ₫

Tỷ lệ lãi

104.0%

Dư nợ còn lại

Cơ cấu thanh toán gốc và lãi

5Bước 5: Bảng phân bổ chi tiết

Phân tích chi tiết mức đóng từng kỳ.

Bảng trả nợ chi tiết

Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá khoản vay trước khi đi vào phân tích chi tiết.

Tháng đầu

5.833.333 ₫

Tháng cuối

2.101.563 ₫

Tổng tiền lãi

519.859.375 ₫

tháng 1

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.750.000 ₫

Trả hàng tháng

5.833.333 ₫

Dư nợ

497.916.667 ₫

tháng 2

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.734.375 ₫

Trả hàng tháng

5.817.708 ₫

Dư nợ

495.833.333 ₫

tháng 3

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.718.750 ₫

Trả hàng tháng

5.802.083 ₫

Dư nợ

493.750.000 ₫

tháng 4

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.703.125 ₫

Trả hàng tháng

5.786.458 ₫

Dư nợ

491.666.667 ₫

tháng 5

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.687.500 ₫

Trả hàng tháng

5.770.833 ₫

Dư nợ

489.583.333 ₫

tháng 6

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.671.875 ₫

Trả hàng tháng

5.755.208 ₫

Dư nợ

487.500.000 ₫

tháng 7

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.656.250 ₫

Trả hàng tháng

5.739.583 ₫

Dư nợ

485.416.667 ₫

tháng 8

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.640.625 ₫

Trả hàng tháng

5.723.958 ₫

Dư nợ

483.333.333 ₫

tháng 9

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.625.000 ₫

Trả hàng tháng

5.708.333 ₫

Dư nợ

481.250.000 ₫

tháng 10

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.609.375 ₫

Trả hàng tháng

5.692.708 ₫

Dư nợ

479.166.667 ₫

tháng 11

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.593.750 ₫

Trả hàng tháng

5.677.083 ₫

Dư nợ

477.083.333 ₫

tháng 12

Gốc

2.083.333 ₫

Lãi

3.578.125 ₫

Trả hàng tháng

5.661.458 ₫

Dư nợ

475.000.000 ₫

Tải bảng tính

6Bước 6: Gợi ý tối ưu tài chính

Đọc báo cáo khuyến nghị để tiết kiệm lãi.

Gợi ý tối ưu tài chính

Xem nhanh tác động khi trả thêm tiền gốc hoặc thay đổi thời hạn vay.

Tháng đầu

5,83 triệu ₫

Thu nhập gợi ý

30 triệu ₫

Tỷ lệ trả nợ/thu nhập

19.4%

Mức độ rủi ro

An toàn

Trả thêm tiền gốc mỗi tháng

Nếu trả thêm 1 triệu ₫ mỗi tháng vào tiền gốc:

Tiền lãi có thể tiết kiệm

221,7 triệu ₫

Thời gian vay có thể rút ngắn

10.3 năm

Kéo dài thời hạn vay thêm 5 năm

So sánh vay 25 năm với hiện tại 20 năm.

Mức thay đổi tiền trả/tháng

Tăng 208,3 nghìn ₫

Mức thay đổi tổng lãi

Tăng 138,6 triệu ₫

Đánh giá rủi ro theo thu nhập

Khoản trả tháng đầu chiếm 19.4% thu nhập hàng tháng của bạn.

An toàn
Gợi ý: duy trì tỷ lệ trả nợ dưới 40% để giảm áp lực tài chính.

Hướng dẫn sử dụng bộ tính lãi vay

Cách dùng công cụ tính lãi vay

Nhập số tiền vay, lãi suất năm (%) và thời hạn (năm). Công cụ sẽ hiển thị ngay khoản trả hàng tháng, bảng trả nợ chi tiết, tổng lãi và ngưỡng thu nhập an toàn. Dùng chế độ Nâng cao để mô phỏng lãi suất ưu đãi, ân hạn gốc hoặc lãi thả nổi.

Nội dung công cụ hỗ trợ

  • Phương pháp dư nợ giảm dần và gốc lãi chia đều cho hầu hết các loại vay.
  • Chế độ Nâng cao: mô phỏng lãi ưu đãi và ân hạn gốc.
  • Kiểm tra khả năng chi trả theo ngưỡng DTI 40%.
  • Lãi suất ngân hàng mang tính tham khảo, không phải cam kết phê duyệt.

Các bước sử dụng

  1. Bước 1 — Nhập số tiền vay, lãi suất năm và thời hạn vay.
  2. Bước 2 — Xem tổng quan: khoản trả tháng đầu, tổng lãi, tổng tiền trả.
  3. Bước 3 — Đọc biểu đồ và bảng trả nợ theo từng tháng.
  4. Bước 4 — Kiểm tra phần thu nhập an toàn và mô phỏng lãi suất tăng.
  5. Bước 5 — Dùng công cụ so sánh để đánh giá kỳ hạn hoặc cấu trúc vay khác nhau.

Lưu ý về độ chính xác

  • Kết quả là ước tính giáo dục, chưa bao gồm phí, bảo hiểm, thuế hoặc ưu đãi riêng của ngân hàng.
  • Hãy xác nhận điều kiện thực tế với ngân hàng trước khi ký hợp đồng vay.

CÔNG CỤ TÍNH LÃI VAY

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn để xem số tiền phải trả mỗi tháng.

Hướng dẫn tính lãi vay ngân hàng — Từng bước chi tiết 2026 | 1abc.net