Lãi Suất Ngân Hàng OCB Tháng 11/2026
Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB)
Báo Cáo Tổng Hợp Lãi Suất OCB (Ngân hàng TMCP Phương Đông)
Cập nhật thị trường tài chính Việt Nam tính đến 29/10/2026:
- Tiền gửi tiết kiệm (VND):
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): 3.9% - 4.1%/năm.
- Kỳ hạn trung bình (6 - 9 tháng): 5.0% - 5.1%/năm.
- Kỳ hạn phổ thông (12 tháng): 5.3%/năm (tiết kiệm trực tuyến OMNI cộng thêm biên độ 0.2%/năm).
- Kỳ hạn dài (18 - 36 tháng): đạt mức cao nhất từ 5.5% đến 6.0%/năm.
- Sản phẩm tín dụng & Vay vốn:
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi từ 6.99%/năm cố định trong 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa lên đến 30 năm, tài trợ đến 80% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Lãi suất gói ưu đãi từ 7.49%/năm, kỳ hạn vay linh hoạt đến 8 năm.
- Vay tiêu dùng cá nhân: Lãi suất dao động trong khoảng 10.5% - 18.0%/năm tính theo dư nợ thực tế giảm dần.
- Thẻ tín dụng OCB: Miễn lãi tối đa 55 ngày, lãi suất áp dụng trung bình 25.0%/năm.
💡 Lời khuyên tài chính: Khi gửi tiết kiệm tại OCB, khách hàng nên ưu tiên gửi qua ứng dụng ngân hàng số OCB OMNI để nhận thêm ưu đãi lãi suất (+0.2%/năm) và chủ động quản lý kỳ hạn linh hoạt.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm OCB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.5% | 0.7% |
| 1 Tháng | 3.9% | 4.1% |
| 3 Tháng | 4.1% | 4.3% |
| 6 Tháng | 5% | 5.2% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.3% | 5.5% |
| 24 Tháng | 5.8% | 6% |
| 36 Tháng | 6% | 6.2% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại OCB
Cẩm nang & Điều kiện →6.99% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 30 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.49% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
10.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại OCB
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.99%/năm của OCB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
