Lãi Suất Ngân Hàng VietBank Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VBB)
Tổng quan Lãi suất & Sản phẩm Tài chính VietBank (VBB)
VietBank (Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín) duy trì biểu lãi suất huy động cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt ưu đãi khi gửi tiết kiệm trực tuyến.
Lãi suất Tiền gửi Tiết kiệm Cá nhân
- Không kỳ hạn / Tiền gửi thanh toán: 0.5%/năm.
- Kỳ hạn ngắn 1 - 3 tháng: Dao động từ 3.8%/năm đến 4.1%/năm.
- Kỳ hạn trung hạn 6 - 9 tháng: Mức lãi suất từ 5.2%/năm đến 5.3%/năm.
- Kỳ hạn 12 tháng: Đạt 5.6%/năm tại quầy (và lên đến 5.8%/năm khi gửi online).
- Kỳ hạn dài 18 - 36 tháng: Mức cao nhất dao động từ 5.8%/năm đến 5.9%/năm.
- Cộng thêm lãi suất Online: Nhận thêm biên độ từ 0.1% - 0.2%/năm so với biểu lãi suất niêm yết tại quầy.
Gói Tín dụng & Vay Vốn
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi từ 6.5%/năm cố định 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa 25 năm, hạn mức lên tới 80% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Lãi suất ưu đãi từ 7.0%/năm, thời gian vay tối đa 8 năm.
- Vay tiêu dùng (Personal Loan): Lãi suất dao động 9.5% - 15.0%/năm theo dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng (Credit Card): Lãi suất thẻ khoảng 24.0%/năm với thời gian miễn lãi tối đa 55 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Quý khách hàng nên ưu tiên gửi tiết kiệm qua ứng dụng VietBank Digital để hưởng mức lãi suất cao hơn tại quầy từ 0.1% - 0.2%/năm, đồng thời chủ động tất toán hoặc quay vòng vốn linh hoạt 24/7.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm VBB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.5% | 0.7% |
| 1 Tháng | 3.8% | 4% |
| 3 Tháng | 4.1% | 4.3% |
| 6 Tháng | 5.2% | 5.4% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.6% | 5.8% |
| 24 Tháng | 5.9% | 6.1% |
| 36 Tháng | 5.9% | 6.1% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại VBB
Cẩm nang & Điều kiện →6.5% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + Biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
9.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại VietBank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.5%/năm của VBB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
