Lãi Suất Ngân Hàng UOB Vietnam Tháng 10/2026
Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam) (UOB_VN)
Tổng Quan Biểu Lãi Suất & Sản Phẩm Tín Dụng UOB Việt Nam
Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam) áp dụng biểu lãi suất tiền gửi cạnh tranh cùng chính sách tín dụng linh hoạt cho khách hàng cá nhân:
- Lãi suất tiền gửi tiết kiệm (VND):
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): Mức lãi suất áp dụng là 4,73%/năm.
- Kỳ hạn trung bình (6 - 12 tháng): Lãi suất gửi tại quầy đạt 6,00%/năm.
- Tiền gửi trực tuyến (Online): Khách hàng được hưởng mức lãi suất ưu đãi lên tới 7,10% - 7,20%/năm ở các kỳ hạn từ 6 đến 12 tháng (mức chênh lệch cộng thêm khoảng 1,10%/năm so với gửi tại quầy).
- Sản phẩm vay & Tín dụng cá nhân:
- Vay mua nhà (Home Loan): Lãi suất ưu đãi ban đầu từ 4,70%/năm (khi kết hợp giải pháp HomeStar) hoặc từ 9,40%/năm tùy gói; thời hạn vay dài tối đa 30 năm, tài trợ đến 80% giá trị tài sản. Lãi suất tham chiếu thế chấp công bố là 11,70%/năm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Lãi suất ưu đãi hấp dẫn chỉ từ 5,10%/năm, hạn mức cho vay tối đa 80% giá trị xe.
- Vay tiêu dùng tín chấp UOB CashPlus: Lãi suất ưu đãi cố định trên dư nợ giảm dần chỉ từ 10,99%/năm, hạn mức giải ngân gấp 10 lần lương (tối đa 900 triệu đồng) với kỳ hạn linh hoạt 12 - 60 tháng.
💡 Lời khuyên tài chính: Khi gửi tiết kiệm tại UOB, bạn nên ưu tiên mở sổ trực tuyến qua ứng dụng UOB TMRW để hưởng chênh lệch lãi suất vượt trội lên đến 7,1%/năm. Đối với các gói vay thế chấp mua nhà, việc liên kết gói tài khoản UOB HomeStar sẽ giúp tiền gửi nhàn rỗi được tự động bù trừ trực tiếp vào dư nợ gốc tính lãi, giảm đáng kể tổng chi phí lãi vay qua các năm.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm UOB_VN
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.2% | 1.3% |
| 1 Tháng | 4.73% | 5.83% |
| 3 Tháng | 4.73% | 5.83% |
| 6 Tháng | 6% | 7.1% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 6% | 7.1% |
| 24 Tháng | - | 1.1% |
| 36 Tháng | - | 1.1% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại UOB_VN
Cẩm nang & Điều kiện →4.7% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 30 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất thế chấp tham chiếu (11.7%) +/- Biên độ biên
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
5.1% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
10.99% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại UOB Vietnam
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 4.7%/năm của UOB_VN, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
