Bảng Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay — Tỷ Giá USD, EUR, JPY, GBP
Tra cứu tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của các đồng tiền phổ biến (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...)
Tóm Tắt Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay (Cập nhật lúc 10:00:01 23/09/2026 GMT+7)
Biểu tỷ giá ngoại tệ ngân hàng niêm yết (Vietcombank (Ngoại Thương Việt Nam)) mới nhất đối với các đồng tiền chủ chốt:
- •AUD (Đô la Australia (AUD)): Mua Tiền Mặt 18,039.3 VND — Mua Chuyển Khoản 18,221.52 VND — Bán Ra 18,805.37 VND.
- •CAD (Đô la Canada (CAD)): Mua Tiền Mặt 18,031.57 VND — Mua Chuyển Khoản 18,213.71 VND — Bán Ra 18,797.32 VND.
- •CHF (Franc Thụy sĩ (CHF)): Mua Tiền Mặt 30,903.74 VND — Mua Chuyển Khoản 31,215.9 VND — Bán Ra 32,216.12 VND.
- •CNY (Nhân dân tệ (CNY)): Mua Tiền Mặt 3,785.24 VND — Mua Chuyển Khoản 3,823.48 VND — Bán Ra 3,945.99 VND.
- •DKK (Krone Đan Mạch (DKK)): Mua Tiền Mặt — — Mua Chuyển Khoản 3,911.34 VND — Bán Ra 4,060.97 VND.
- •Cập nhật lúc: 10:00:01 23/09/2026 GMT+7 (Vietcombank (Ngoại Thương Việt Nam)).
Tỷ giá mua/bán chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng thường có mức giá ưu đãi hơn so với giao dịch tiền mặt tại quầy.
Tỷ giá có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường tài chính quốc tế.
| Ngoại tệ | Mua Tiền Mặt (VND) | Mua Chuyển Khoản (VND) | Bán Ra (VND) | Công cụ |
|---|---|---|---|---|
AUDĐô la Australia (AUD) | 18,039.3 | 18,221.52 | 18,805.37 | Đổi tiền |
CADĐô la Canada (CAD) | 18,031.57 | 18,213.71 | 18,797.32 | Đổi tiền |
CHFFranc Thụy sĩ (CHF) | 30,903.74 | 31,215.9 | 32,216.12 | Đổi tiền |
CNYNhân dân tệ (CNY) | 3,785.24 | 3,823.48 | 3,945.99 | Đổi tiền |
DKKKrone Đan Mạch (DKK) | — | 3,911.34 | 4,060.97 | Đổi tiền |
EUREuro (EUR) | 29,020.07 | 29,313.21 | 30,550.52 | Đổi tiền |
GBPBảng Anh (GBP) | 33,814.5 | 34,156.06 | 35,250.49 | Đổi tiền |
HKDĐô la Hồng Kông (HKD) | 3,223.8 | 3,256.36 | 3,380.93 | Đổi tiền |
INRRupee Ấn Độ (INR) | — | 270.64 | 282.29 | Đổi tiền |
JPYYên Nhật (JPY) | 159.42 | 161.03 | 170.43 | Đổi tiền |
KRWWon Hàn Quốc (KRW) | 16.68 | 18.54 | 20.11 | Đổi tiền |
KWDDinar Kuwait (KWD) | — | 84,186.94 | 88,268.79 | Đổi tiền |
MYRRinggit Malaysia (MYR) | — | 6,328.07 | 6,465.84 | Đổi tiền |
NOKKrone Na Uy (NOK) | — | 2,700.66 | 2,815.22 | Đổi tiền |
RUBRúp Nga (RUB) | — | 293.93 | 325.36 | Đổi tiền |
SARRiyal Ả Rập Xê-út (SAR) | — | 6,889.29 | 7,185.89 | Đổi tiền |
SEKKrona Thụy Điển (SEK) | — | 2,591.84 | 2,701.78 | Đổi tiền |
SGDĐô la Singapore (SGD) | 19,874.99 | 20,075.74 | 20,760.5 | Đổi tiền |
THBBạt Thái Lan (THB) | 692.88 | 769.86 | 802.52 | Đổi tiền |
USDĐô la Mỹ (USD) | 25,800 | 25,830 | 26,210 | Đổi tiền |
Tiện ích
Lãi suất ngân hàng
Bảng lãi suất gửi tiết kiệm và vay mua nhà, vay mua xe tại các ngân hàng Việt Nam tháng {month}/{year} mới nhất hôm nay
Quy đổi ngoại tệ
Chuyển đổi ngoại tệ trực tuyến chính xác theo tỷ giá ngân hàng mới nhất: Quy đổi USD, EUR, JPY sang {currency} miễn phí
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng theo dư nợ giảm dần 2026: Xem lịch trả nợ chi tiết, tiền lãi tiết kiệm khi trả nợ trước hạn và hạn mức DTI theo thu nhập
So sánh vay
So sánh 2 gói vay ngân hàng song song: Phân tích tổng chi phí, tiền trả hàng tháng, phí phạt trả trước hạn và lãi suất thực tế chuẩn xác 2026
