Bảng Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay — Tỷ Giá USD, EUR, JPY, GBP
Tra cứu tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của các đồng tiền phổ biến (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...)
Tóm Tắt Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay (Cập nhật lúc 08:00:01 03/11/2026 GMT+7)
Biểu tỷ giá ngoại tệ ngân hàng niêm yết (Vietcombank (Ngoại Thương Việt Nam)) mới nhất đối với các đồng tiền chủ chốt:
- •AUD (Đô la Australia (AUD)): Mua Tiền Mặt 17,630.94 VND — Mua Chuyển Khoản 17,809.03 VND — Bán Ra 18,379.92 VND.
- •CAD (Đô la Canada (CAD)): Mua Tiền Mặt 17,976.88 VND — Mua Chuyển Khoản 18,158.46 VND — Bán Ra 18,740.56 VND.
- •CHF (Franc Thụy sĩ (CHF)): Mua Tiền Mặt 30,555.88 VND — Mua Chuyển Khoản 30,864.53 VND — Bán Ra 31,853.93 VND.
- •CNY (Nhân dân tệ (CNY)): Mua Tiền Mặt 3,782.19 VND — Mua Chuyển Khoản 3,820.39 VND — Bán Ra 3,942.86 VND.
- •DKK (Krone Đan Mạch (DKK)): Mua Tiền Mặt — — Mua Chuyển Khoản 3,790.37 VND — Bán Ra 3,935.42 VND.
- •Cập nhật lúc: 08:00:01 03/11/2026 GMT+7 (Vietcombank (Ngoại Thương Việt Nam)).
Tỷ giá mua/bán chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng thường có mức giá ưu đãi hơn so với giao dịch tiền mặt tại quầy.
Tỷ giá có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường tài chính quốc tế.
| Ngoại tệ | Mua Tiền Mặt (VND) | Mua Chuyển Khoản (VND) | Bán Ra (VND) | Công cụ |
|---|---|---|---|---|
AUDĐô la Australia (AUD) | 17,630.94 | 17,809.03 | 18,379.92 | Đổi tiền |
CADĐô la Canada (CAD) | 17,976.88 | 18,158.46 | 18,740.56 | Đổi tiền |
CHFFranc Thụy sĩ (CHF) | 30,555.88 | 30,864.53 | 31,853.93 | Đổi tiền |
CNYNhân dân tệ (CNY) | 3,782.19 | 3,820.39 | 3,942.86 | Đổi tiền |
DKKKrone Đan Mạch (DKK) | — | 3,790.37 | 3,935.42 | Đổi tiền |
EUREuro (EUR) | 28,120.04 | 28,404.08 | 29,603.42 | Đổi tiền |
GBPBảng Anh (GBP) | 33,698.81 | 34,039.21 | 35,130.38 | Đổi tiền |
HKDĐô la Hồng Kông (HKD) | 3,193.93 | 3,226.2 | 3,349.66 | Đổi tiền |
INRRupee Ấn Độ (INR) | — | 270.33 | 281.97 | Đổi tiền |
JPYYên Nhật (JPY) | 157.36 | 158.95 | 168.20 | Đổi tiền |
KRWWon Hàn Quốc (KRW) | 16.61 | 18.46 | 20.02 | Đổi tiền |
KWDDinar Kuwait (KWD) | — | 83,225.55 | 87,261.98 | Đổi tiền |
MYRRinggit Malaysia (MYR) | — | 6,272.09 | 6,408.73 | Đổi tiền |
NOKKrone Na Uy (NOK) | — | 2,740.09 | 2,856.35 | Đổi tiền |
RUBRúp Nga (RUB) | — | 304.21 | 336.75 | Đổi tiền |
SARRiyal Ả Rập Xê-út (SAR) | — | 6,832.71 | 7,126.98 | Đổi tiền |
SEKKrona Thụy Điển (SEK) | — | 2,579.72 | 2,689.18 | Đổi tiền |
SGDĐô la Singapore (SGD) | 19,636.01 | 19,834.36 | 20,511.16 | Đổi tiền |
THBBạt Thái Lan (THB) | 673.13 | 747.92 | 779.65 | Đổi tiền |
USDĐô la Mỹ (USD) | 25,570 | 25,600 | 25,980 | Đổi tiền |
Tiện ích
Lãi suất ngân hàng
Bảng so sánh lãi suất ngân hàng mới nhất hôm nay: Tra cứu ngân hàng nào gửi tiết kiệm cao nhất, lãi suất vay mua nhà Big 4 và TMCP ưu đãi nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
