Vietcombank (Ngoại Thương Việt Nam)

Bảng Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay — Tỷ Giá USD, EUR, JPY, GBP

Tra cứu tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của các đồng tiền phổ biến (USD, EUR, JPY, GBP, CNY...)

Cập nhật lúc: 9/1/2026 11:50:00 PM

Tóm Tắt Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay (Cập nhật lúc 9/1/2026 11:50:00 PM)

Biểu tỷ giá ngoại tệ ngân hàng niêm yết (Vietcombank (Ngoại Thương Việt Nam)) mới nhất đối với các đồng tiền chủ chốt:

  • AUD (Đô la Úc (AUD)): Mua Tiền Mặt 18,270.2 VND Mua Chuyển Khoản 18,454.74 VND Bán Ra 19,060.63 VND.
  • CAD (Đô la Canada (CAD)): Mua Tiền Mặt 18,330.41 VND Mua Chuyển Khoản 18,515.57 VND Bán Ra 19,123.46 VND.
  • CHF (Franc Thụy Sĩ (CHF)): Mua Tiền Mặt 31,602.12 VND Mua Chuyển Khoản 31,921.33 VND Bán Ra 32,969.34 VND.
  • CNY (Nhân dân tệ (CNY)): Mua Tiền Mặt 3,779.28 VND Mua Chuyển Khoản 3,817.45 VND Bán Ra 3,942.78 VND.
  • DKK (Krone Đan Mạch (DKK)): Mua Tiền Mặt Mua Chuyển Khoản 3,984.23 VND Bán Ra 4,139.81 VND.
  • Cập nhật lúc: 9/1/2026 11:50:00 PM (Vietcombank (Ngoại Thương Việt Nam)).
💡 Mẹo đổi ngoại tệ có lợi nhất:

Tỷ giá mua/bán chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng thường có mức giá ưu đãi hơn so với giao dịch tiền mặt tại quầy.

⚠️ Lưu ý giao dịch:

Tỷ giá có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy theo biến động của thị trường tài chính quốc tế.

AUDBán Ra
19,060.63 VND
Đô la Úc
CADBán Ra
19,123.46 VND
Đô la Canada
CHFBán Ra
32,969.34 VND
Franc Thụy Sĩ
CNYBán Ra
3,942.78 VND
Nhân dân tệ
Ngoại tệMua Tiền Mặt (VND)Mua Chuyển Khoản (VND)Bán Ra (VND)Công cụ
AUDĐô la Úc (AUD)
18,270.218,454.7419,060.63 Đổi tiền
CADĐô la Canada (CAD)
18,330.4118,515.5719,123.46 Đổi tiền
CHFFranc Thụy Sĩ (CHF)
31,602.1231,921.3332,969.34 Đổi tiền
CNYNhân dân tệ (CNY)
3,779.283,817.453,942.78 Đổi tiền
DKKKrone Đan Mạch (DKK)
3,984.234,139.81 Đổi tiền
EURĐồng Euro (EUR)
29,557.3429,855.931,139.91 Đổi tiền
GBPBảng Anh (GBP)
34,483.5734,831.8935,975.46 Đổi tiền
HKDĐô la Hồng Kông (HKD)
3,230.113,262.743,390.15 Đổi tiền
INRRupee Ấn Độ (INR)
271.56283.47 Đổi tiền
JPYYên Nhật (JPY)
157.55159.14168.55 Đổi tiền
KRWWon Hàn Quốc (KRW)
16.4318.2519.82 Đổi tiền
KWDDinar Kuwait (KWD)
84,453.8788,616.36 Đổi tiền
MYRRinggit Malaysia (MYR)
6,410.296,554.86 Đổi tiền
NOKKrone Na Uy (NOK)
2,739.322,857.7 Đổi tiền
RUBRúp Nga (RUB)
289.72320.95 Đổi tiền
SARRiyal Ả Rập Xê Út (SAR)
6,901.727,204.37 Đổi tiền
SEKKrona Thụy Điển (SEK)
2,680.032,795.84 Đổi tiền
SGDĐô la Singapore (SGD)
19,969.820,171.5120,875.48 Đổi tiền
THBBaht Thái Lan (THB)
697.95775.50809.01 Đổi tiền
USDĐô la Mỹ (USD)
25,85025,88026,260 Đổi tiền
Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay Tháng 9/2026: USD, EUR, JPY