Lãi Suất Ngân Hàng Vietcombank Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB)
Báo Cáo Lãi Suất Vietcombank (VCB) - Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) duy trì mặt bằng lãi suất cạnh tranh và ổn định hàng đầu nhóm Big 4 ngân hàng thương mại nhà nước.
1. Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm (Cá nhân tại quầy & Trực tuyến)
- Không kỳ hạn: 0.1%/năm
- Kỳ hạn 1 - 2 tháng: 1.6%/năm
- Kỳ hạn 3 tháng: 1.9%/năm
- Kỳ hạn 6 - 9 tháng: 2.9%/năm
- Kỳ hạn 12 - 18 tháng: 4.6%/năm
- Kỳ hạn 24 - 60 tháng: 4.7%/năm
- Ưu đãi gửi online: Lãi suất gửi trực tuyến trên VCB Digibank thường cộng thêm biên độ khoảng 0.1% - 0.2%/năm tại một số kỳ hạn ngắn và trung hạn.
2. Lãi Suất Cho Vay & Tín Dụng Nổi Bật
- Cho vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi cố định từ 6.0%/năm (áp dụng trong 18 - 24 tháng đầu), sau ưu đãi thả nổi theo công thức Lãi suất cơ sở + biên độ ~3.5%/năm (ước tính dao động 9.0% - 9.8%/năm). Hạn mức vay lên tới 70% giá trị tài sản bảo đảm, thời hạn vay tối đa 35 năm.
- Cho vay mua ô tô (Auto Loan): Ưu đãi từ 6.5%/năm, thời hạn tối đa lên đến 8 năm.
- Cho vay tiêu dùng cá nhân: Dao động từ 8.5% - 12.0%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng quốc tế: Lãi suất trung bình khoảng 15.0% - 18.0%/năm, thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Đối với khách hàng có nhu cầu gửi tiết kiệm, kỳ hạn 12 - 24 tháng mang lại hiệu suất sinh lời tối ưu nhất tại Vietcombank. Đối với khách hàng vay mua nhà, cần lưu ý kỹ biên độ lãi suất sau giai đoạn ưu đãi cố định và mức phí phạt trả nợ trước hạn trong 3-5 năm đầu để chủ động kế hoạch dòng tiền.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm VCB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.1% | 0.3% |
| 1 Tháng | 1.6% | 1.8% |
| 3 Tháng | 1.9% | 2.1% |
| 6 Tháng | 2.9% | 3.1% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 4.6% | 4.8% |
| 24 Tháng | 4.7% | 4.9% |
| 36 Tháng | 4.7% | 4.9% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại VCB
Cẩm nang & Điều kiện →6% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 24 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 35 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Vietcombank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6%/năm của VCB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
