Tra Cứu Bảng Tính Vay Ngân Hàng 2026 — Lịch Trả Nợ

Tra cứu các kịch bản vay mua nhà, xe ô tô và vay tiêu dùng 2026. Xem số tiền trả hàng tháng, tổng tiền lãi và lịch trả nợ chuẩn xác mới nhất.

Tổng quan khoản vay

Tóm tắt nhanh các chỉ số quan trọng nhất để bạn đánh giá khoản vay trước khi đi vào phân tích chi tiết.

Số tiền vay

500 triệu ₫

Tổng tiền lãi

~ 426,8 triệu ₫

Tổng phải trả

~ 926,8 triệu ₫

Trả hàng tháng

~ 3,86 triệu ₫/tháng

Kỳ trả đầu

5,63 triệu ₫

Kỳ trả cuối

2,1 triệu ₫

Mốc gốc vượt lãi

tháng 100

Phần trả gốc bắt đầu lớn hơn phần lãi.

Tỷ lệ trả nợ/thu nhập

Sử dụng tính lãi nâng cao để bổ sung thu nhập hàng tháng và đánh giá sát hơn.

Cơ cấu thanh toán

Gốc: 54.0% | Lãi: 46.0%

Giả định tính toán

Dư nợ giảm dần | 8.5%/năm | 20 năm

Hướng dẫn sử dụng bộ tính lãi vay

Cách dùng công cụ tính lãi vay

Nhập số tiền vay, lãi suất năm (%) và thời hạn (năm). Công cụ sẽ hiển thị ngay khoản trả hàng tháng, bảng trả nợ chi tiết, tổng lãi và ngưỡng thu nhập an toàn. Dùng chế độ Nâng cao để mô phỏng lãi suất ưu đãi, ân hạn gốc hoặc lãi thả nổi.

Nội dung công cụ hỗ trợ

  • Phương pháp dư nợ giảm dần và gốc lãi chia đều cho hầu hết các loại vay.
  • Chế độ Nâng cao: mô phỏng lãi ưu đãi và ân hạn gốc.
  • Kiểm tra khả năng chi trả theo ngưỡng DTI 40%.
  • Lãi suất ngân hàng mang tính tham khảo, không phải cam kết phê duyệt.

Các bước sử dụng

  1. Bước 1 — Nhập số tiền vay, lãi suất năm và thời hạn vay.
  2. Bước 2 — Xem tổng quan: khoản trả tháng đầu, tổng lãi, tổng tiền trả.
  3. Bước 3 — Đọc biểu đồ và bảng trả nợ theo từng tháng.
  4. Bước 4 — Kiểm tra phần thu nhập an toàn và mô phỏng lãi suất tăng.
  5. Bước 5 — Dùng công cụ so sánh để đánh giá kỳ hạn hoặc cấu trúc vay khác nhau.

Lưu ý về độ chính xác

  • Kết quả là ước tính giáo dục, chưa bao gồm phí, bảo hiểm, thuế hoặc ưu đãi riêng của ngân hàng.
  • Hãy xác nhận điều kiện thực tế với ngân hàng trước khi ký hợp đồng vay.

Khám phá khoản vay

Số tiền vay
Thời hạn (năm)
Kịch bản đang chọn
500 triệu ₫
20 năm
8.5%/năm

/ tháng

3,86 triệu ₫

Tháng đầu
~ 5,63 triệu ₫
Tổng tiền lãi
~ 426,8 triệu ₫

So sánh thời hạn vay

Kịch bản gợi ý

Hiểu cách tính khoản vay

Số tiền vay

Khoản vay càng lớn thì số tiền trả mỗi tháng càng cao.

Thời hạn (năm)

Thời gian vay càng dài thì khoản trả mỗi tháng càng thấp nhưng tổng lãi cao hơn.

Lãi suất (%)

Lãi suất càng cao thì tổng chi phí khoản vay càng lớn.

Cần phân tích khoản vay chi tiết?

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn để xem số tiền phải trả mỗi tháng.

Mở công cụ tính lãi vay →

Dữ liệu thị trường

Lãi suất vay của các ngân hàng tại Việt Nam

So sánh lãi suất ưu đãi ban đầu và lãi suất sau ưu đãi để đánh giá đúng chi phí thực tế.

Cập nhật dữ liệu: Tháng 08/2026

Toàn bộ 44 ngân hàng →
Ưu đãi ban đầu
Sau ưu đãi (ước tính)
Thời hạn15 - 30 years

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.7%

Tính thử →
Ưu đãi ban đầu
Sau ưu đãi (ước tính)
Thời hạn15 - 30 years

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.8%

Tính thử →
Ưu đãi ban đầu5.5%
Sau ưu đãi (ước tính)9.5%
Thời hạnTối đa 30 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 4.7%

Tính thử 5.5% →
Ưu đãi ban đầu5.8%
Sau ưu đãi (ước tính)10.2%
Thời hạnTối đa 35 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.4%

Tính thử 5.8% →
Ưu đãi ban đầu5.8%
Sau ưu đãi (ước tính)10.5%
Thời hạnTối đa 30 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.6%

Tính thử 5.8% →
Ưu đãi ban đầu5.9%
Sau ưu đãi (ước tính)10.2%
Thời hạnTối đa 30 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.6%

Tính thử 5.9% →
Ưu đãi ban đầu5.9%
Sau ưu đãi (ước tính)10.2%
Thời hạnTối đa 30 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.5%

Tính thử 5.9% →
Ưu đãi ban đầu5.9%
Sau ưu đãi (ước tính)10.2%
Thời hạnTối đa 35 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.6%

Tính thử 5.9% →
Ưu đãi ban đầu5.9%
Sau ưu đãi (ước tính)10.2%
Thời hạnTối đa 25 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.4%

Tính thử 5.9% →
Ưu đãi ban đầu5.9%
Sau ưu đãi (ước tính)10%
Thời hạnTối đa 25 năm

Lãi suất tiền gửi 12 tháng cạnh tranh đạt 5.1%

Tính thử 5.9% →
Minh bạch phương pháp tính & Nguồn dữ liệu lãi suất (Cập nhật Tháng 09/2026)

Lãi suất mang tính tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc hồ sơ tín dụng và chính sách từng ngân hàng.

Nguồn tham chiếu: Ngân hàng Nhà nước, Vietcombank, BIDV, Agribank, Techcombank, VIB
Tuyên bố trách nhiệm: 1abc.net là công cụ mô phỏng độc lập. Lãi suất thực tế do ngân hàng thẩm định theo hồ sơ tín dụng CIC.

Câu hỏi thường gặp

8 câu hỏi

Giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp khi tính khoản vay theo kịch bản này.

Không chỉ so sánh lãi suất ưu đãi. Cần so sánh biên độ sau ưu đãi, phí hồ sơ, phí bảo hiểm bắt buộc và phí trả nợ trước hạn. Tổng chi phí thực tế (Real Cost) là con số quan trọng nhất.
Chưa thấy câu trả lời phù hợp?
Gửi câu hỏi cho chúng tôi
Tra Cứu Bảng Tính Vay Ngân Hàng 2026 — Lịch Trả Nợ