Lãi Suất Ngân Hàng Saigonbank Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SGB)
Bức tranh Lãi suất & Tín dụng tại Saigonbank (Sài Gòn Công Thương)
Cập nhật mới nhất đến tháng 10/2026, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (Saigonbank - SGB) tiếp tục duy trì mức lãi suất huy động cạnh tranh trên thị trường:
- Tiết kiệm ngắn hạn (1 - 5 tháng): Duy trì ở mức 4,75%/năm (mức trần cho phép theo quy định NHNN).
- Tiết kiệm trung hạn (6 - 9 tháng): Kỳ hạn 6 tháng đạt 5,90%/năm; kỳ hạn 9 tháng niêm yết tại 5,60%/năm.
- Tiết kiệm dài hạn (12 - 36 tháng): Kỳ hạn 12 tháng đạt 6,20%/năm, kỳ hạn 18 tháng đạt 6,00%/năm, 24 tháng ở mức 5,50%/năm, và 36 tháng ở mức 5,60%/năm. Đáng chú ý, Saigonbank áp dụng mức lãi suất đặc biệt lên tới 7,90%/năm tại kỳ hạn 13 tháng cho hình thức lĩnh lãi cuối kỳ.
- Gửi trực tuyến (Online): Thường cộng thêm ưu đãi biên độ từ 0,2% - 0,5%/năm so với biểu niêm yết quầy.
Sản phẩm Cho vay & Tín dụng nổi bật
- Cho vay mua nhà/bất động sản: Gói ưu đãi trung dài hạn áp dụng mức lãi suất từ 7,50%/năm (cố định năm đầu từ 7,5% - 11,0%/năm), thời hạn vay lên đến 20 - 25 năm, tỷ lệ tài trợ tối đa 70% - 80% giá trị tài sản bảo đảm.
- Cho vay mua xe (Auto Loan): Lãi suất ưu đãi từ 7,50%/năm, thời hạn vay linh hoạt tối đa 7 năm.
- Cho vay sản xuất kinh doanh / tiêu dùng: Ngắn hạn dao động từ 8,0% - 10,5%/năm tùy theo kỳ hạn giải ngân.
💡 Khuyến nghị tài chính: Khách hàng có nguồn tiền nhàn rỗi từ 12-13 tháng nên tận dụng chương trình kỳ hạn 13 tháng để hưởng lãi suất tối ưu. Đối với các khoản vay thế chấp mua nhà, hãy lưu ý biên độ thả nổi sau thời gian cố định ưu đãi (biên độ bình quân khoảng 3,3%/năm) để chủ động kế hoạch trả nợ.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm SGB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.1% | 0.6% |
| 1 Tháng | 4.75% | 5.25% |
| 3 Tháng | 4.75% | 5.25% |
| 6 Tháng | 5.9% | 6.4% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 6.2% | 6.7% |
| 24 Tháng | 5.5% | 6% |
| 36 Tháng | 5.6% | 6.1% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại SGB
Cẩm nang & Điều kiện →7.5% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở / tham chiếu + Biên độ (3,3% - 4,0%/năm)
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
11% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 7 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
8% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Saigonbank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 7.5%/năm của SGB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
