Lãi Suất Ngân Hàng SeABank Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SSB)
Tổng quan Lãi suất Tiết kiệm & Vay vốn SeABank (SSB)
Cập nhật biểu lãi suất và các chương trình tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) áp dụng cho khách hàng cá nhân:
1. Lãi suất huy động tiền gửi cá nhân
- Không kỳ hạn: 0.5%/năm.
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): 3.95%/năm (1 tháng) đến 4.45%/năm (3 tháng).
- Kỳ hạn trung hạn (6 - 9 tháng): Dao động từ 5.0%/năm (6 tháng) đến 5.1%/năm (9 tháng).
- Kỳ hạn dài (12 - 36 tháng): Kỳ hạn 12 tháng đạt 5.5%/năm, 18 tháng đạt 5.7%/năm, 24 tháng đạt 5.8%/năm và cao nhất là 36 tháng đạt 5.95%/năm.
- Tiết kiệm Online (SeAMobile): Thường được cộng thêm biên độ ưu đãi khoảng +0.2%/năm so với gửi tại quầy.
2. Gói vay mua nhà, vay tiêu dùng & Thẻ tín dụng
- Vay mua bất động sản (Mortgage): Lãi suất ưu đãi từ 6.5%/năm cố định 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa 25 năm, tài trợ đến 80% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô: Lãi suất ưu đãi từ 6.8%/năm, thời hạn vay linh hoạt đến 8 năm.
- Vay tiêu dùng tín chấp: Lãi suất từ 11.5% - 18.0%/năm tính trên dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng quốc tế (SeALady, SeAEasy...): Lãi suất khoảng 25.0%/năm, miễn lãi tối đa 45 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Khách hàng nên chủ động gửi tiết kiệm trực tuyến qua ứng dụng SeAMobile để hưởng mức lãi suất cao hơn tại quầy và dễ dàng tất toán, tái tục linh hoạt mọi thời điểm.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm SSB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.5% | 0.7% |
| 1 Tháng | 3.95% | 4.15% |
| 3 Tháng | 4.45% | 4.65% |
| 6 Tháng | 5% | 5.2% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.5% | 5.7% |
| 24 Tháng | 5.8% | 6% |
| 36 Tháng | 5.95% | 6.15% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại SSB
Cẩm nang & Điều kiện →6.5% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
11.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại SeABank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.5%/năm của SSB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
