Lãi Suất Ngân Hàng Techcombank Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (TCB)
Tổng quan Lãi suất Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank - TCB)
Cập nhật biểu phí và lãi suất giao dịch mới nhất tại thị trường Việt Nam (Hà Nội & TP. Hồ Chí Minh):
- Lãi suất tiết kiệm cá nhân (VNĐ):
- Tiền gửi không kỳ hạn / Tài khoản thanh toán thông thường: 0.05%/năm.
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): Dao động từ 3.45%/năm đến 3.75%/năm.
- Kỳ hạn trung hạn (6 - 9 tháng): Mức lãi suất từ 4.75%/năm đến 4.80%/năm.
- Kỳ hạn dài (12, 18, 24, 36 tháng): Đạt mức cao nhất khoảng 5.05%/năm (áp dụng hình thức gửi trực tuyến / gói tiền gửi Phát Lộc).
- Ưu đãi gửi online: Cộng thêm biên độ khuyến khích từ 0.1% - 0.2%/năm so với gửi tại quầy.
- Gói tín dụng & Cho vay:
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi cố định từ 6.8%/năm (kỳ hạn ưu đãi 12 tháng đầu), sau ưu đãi thả nổi theo lãi suất cơ sở cộng biên độ (ước tính khoảng 10.5%/năm). Thời gian vay tối đa lên đến 35 năm, tỷ lệ vay tối đa 80% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Lãi suất khuyến mại từ 6.9%/năm, thời hạn vay lên tới 8 năm.
- Vay tín chấp & Thẻ tín dụng: Lãi suất tiêu dùng tín chấp từ 11.5%/năm theo dư nợ giảm dần; lãi suất thẻ tín dụng quốc tế dao động quanh mức 24.0%/năm với thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Người gửi tiền nên ưu tiên gửi tiết kiệm qua ứng dụng Techcombank Mobile để tối ưu hóa lợi nhuận nhờ biên độ thưởng online. Đối với các khoản vay thế chấp mua nhà dài hạn, khách hàng cần tính toán kỹ phương án trả nợ theo lãi suất thả nổi sau thời kỳ ưu đãi để chủ động kế hoạch tài chính cá nhân.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm TCB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.05% | 0.25% |
| 1 Tháng | 3.45% | 3.65% |
| 3 Tháng | 3.75% | 3.95% |
| 6 Tháng | 4.75% | 4.95% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.05% | 5.25% |
| 24 Tháng | 5.05% | 5.25% |
| 36 Tháng | 5.05% | 5.25% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại TCB
Cẩm nang & Điều kiện →6.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 35 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + Biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
11.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Techcombank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.8%/năm của TCB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
