Lãi Suất Ngân Hàng Citibank Vietnam Tháng 10/2026
Chi nhánh Citibank, N.A. tại Việt Nam (CITI_VN)
Tổng quan thị trường & Tình trạng hoạt động của Citibank Việt Nam
- Chuyển giao mảng Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking): Kể từ ngày 01/03/2023, Citigroup đã hoàn tất thương vụ chuyển nhượng toàn bộ danh mục khách hàng cá nhân tại Việt Nam (bao gồm tiền gửi tiết kiệm cá nhân, thẻ tín dụng, cho vay tiêu dùng tín chấp và thế chấp) sang Ngân hàng UOB Việt Nam (United Overseas Bank) tiếp quản.
- Định vị hoạt động hiện tại (2026): Citibank, N.A. chi nhánh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh hiện chỉ tập trung chuyên biệt vào mảng Khách hàng Doanh nghiệp và Định chế Tài chính (Institutional Clients Group - ICG), dịch vụ quản trị dòng tiền doanh nghiệp, tài trợ thương mại và thanh toán quốc tế.
- Biểu lãi suất tiền gửi tiết kiệm cá nhân: Không còn cung cấp trên thị trường bán lẻ cho cá nhân (tất cả các kỳ hạn từ không kỳ hạn, 1 đến 36 tháng đều không áp dụng với khách hàng cá nhân thông thường).
- Sản phẩm tín dụng cá nhân: Toàn bộ các sản phẩm vay mua nhà, vay mua ô tô, vay tiêu dùng cá nhân và thẻ tín dụng bán lẻ mang thương hiệu Citi trước đây đã được tích hợp và quy chuẩn theo biểu phí/lãi suất của UOB Việt Nam.
💡 Khuyến nghị tài chính: Khách hàng cá nhân có nhu cầu gửi tiết kiệm, mở thẻ tín dụng hoặc tiếp cận các khoản vay tiêu dùng/thế chấp từng thuộc hệ sinh thái Citibank vui lòng liên hệ hệ thống UOB Việt Nam hoặc các ngân hàng thương mại bán lẻ khác trên thị trường Việt Nam để tra cứu biểu lãi suất thực tế.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm CITI_VN
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.1% | 0.1% |
| 1 Tháng | - | 0% |
| 3 Tháng | - | 0% |
| 6 Tháng | - | 0% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | - | 0% |
| 24 Tháng | - | 0% |
| 36 Tháng | - | 0% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại CITI_VN
Cẩm nang & Điều kiện →5.5% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
9.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Citibank Vietnam
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.5%/năm của CITI_VN, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
