Lãi Suất Ngân Hàng Citibank Vietnam Tháng 9/2026
Chi nhánh Citibank, N.A. tại Việt Nam (CITI_VN)
Tóm tắt thông tin lãi suất & sản phẩm Citibank Vietnam
Điểm nhanh: Citibank, N.A. - Chi nhánh Việt Nam đã hoàn tất việc chuyển giao toàn bộ mảng ngân hàng bán lẻ (bao gồm tiền gửi tiết kiệm cá nhân, thẻ tín dụng, vay tín chấp và vay mua nhà) cho Ngân hàng UOB Việt Nam. Hiện nay, Citibank tại Việt Nam tập trung phục vụ phân khúc khách hàng doanh nghiệp, tập đoàn đa quốc gia và định chế tài chính, không còn cung cấp biểu lãi suất huy động cá nhân cũng như các gói tín dụng bán lẻ đại trà.
💡 Lưu ý: Các khách hàng cá nhân có nhu cầu vay vốn mua nhà, mở thẻ tín dụng hoặc gửi tiết kiệm trước đây của Citibank vui lòng liên hệ trực tiếp mạng lưới chi nhánh hoặc nền tảng số của UOB Việt Nam.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm CITI_VN
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.1% | 0.1% |
| 1 Tháng | - | 0% |
| 3 Tháng | - | 0% |
| 6 Tháng | - | 0% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | - | 0% |
| 24 Tháng | - | 0% |
| 36 Tháng | - | 0% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại CITI_VN
Cẩm nang & Điều kiện →5.5% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
9.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Citibank Vietnam
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.8%/năm của CITI_VN, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Chuyển đổi ngoại tệ trực tuyến chính xác theo tỷ giá ngân hàng mới nhất: Quy đổi USD, EUR, JPY sang {currency} miễn phí
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng theo dư nợ giảm dần 2026: Xem lịch trả nợ chi tiết, tiền lãi tiết kiệm khi trả nợ trước hạn và hạn mức DTI theo thu nhập
So sánh vay
So sánh 2 gói vay ngân hàng song song: Phân tích tổng chi phí, tiền trả hàng tháng, phí phạt trả trước hạn và lãi suất thực tế chuẩn xác 2026
