Lãi Suất Ngân Hàng MSB Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB)
Báo Cáo Lãi Suất MSB (Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam)
Cập nhật dữ liệu tài chính của MSB tại thị trường Việt Nam (tính đến 29/10/2026):
1. Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm (VND - Cá nhân)
- Không kỳ hạn: 0.2%/năm
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): 3.7% - 4.1%/năm
- Kỳ hạn trung hạn (6 - 9 tháng): 4.8%/năm
- Kỳ hạn dài (12 tháng): 5.4%/năm
- Kỳ hạn 18 - 36 tháng: Đạt mức cao nhất thông thường 5.6%/năm
- Ưu đãi gửi online: Kênh Internet Banking/Mobile Banking cộng thêm từ 0.2% - 0.3%/năm tùy chương trình và số dư tiền gửi.
2. Sản Phẩm Tín Dụng & Cho Vay
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi từ 6.5%/năm cố định 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa lên tới 35 năm, hỗ trợ tới 85% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Ưu đãi từ 6.8%/năm, thời hạn tối đa 8 năm.
- Vay tiêu dùng / Tín chấp: Lãi suất dao động từ 11.5% - 18.0%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng: Miễn lãi tối đa 45 ngày, lãi suất thẻ trung bình khoảng 28.0%/năm.
💡 Lời khuyên tài chính: Khi gửi tiết kiệm tại MSB, khách hàng nên ưu tiên gửi trực tuyến (online) để nhận biên độ cộng lãi suất tốt hơn và chủ động tất toán/tái tục linh hoạt mà không cần đến quầy giao dịch.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm MSB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.2% | 0.5% |
| 1 Tháng | 3.7% | 4% |
| 3 Tháng | 4.1% | 4.4% |
| 6 Tháng | 4.8% | 5.1% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.4% | 5.7% |
| 24 Tháng | 5.6% | 5.9% |
| 36 Tháng | 5.6% | 5.9% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại MSB
Cẩm nang & Điều kiện →6.5% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 35 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 85% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + biên độ 3.5% - 4.0%/năm
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
11.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại MSB
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.5%/năm của MSB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
