Lãi Suất Ngân Hàng GPBank Tháng 10/2026
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu (GPB)
Tổng quan lãi suất GPBank (Dầu Khí Toàn Cầu)
Cập nhật biểu lãi suất huy động và cho vay tại GPBank tính đến tháng 10/2026:
- Lãi suất tiền gửi tiết kiệm cá nhân:
- Không kỳ hạn / Tiền gửi thanh toán: 0.5%/năm
- Kỳ hạn ngắn (1 tháng - 3 tháng): 3.4% - 3.9%/năm
- Kỳ hạn trung hạn (6 tháng - 9 tháng): 5.25% - 5.35%/năm
- Kỳ hạn dài (12 tháng): 5.75%/năm
- Kỳ hạn 18 - 36 tháng: Đạt mức cao nhất khoảng 5.85%/năm
- Tiết kiệm trực tuyến (Online): Thường được cộng thêm biên độ 0.1% - 0.2%/năm so với gửi tại quầy.
- Chương trình tín dụng & Cho vay:
- Vay mua nhà (Mortgage): Ưu đãi ban đầu từ 6.8%/năm (cố định 12 tháng đầu), thời hạn vay lên tới 25 năm, hạn mức tối đa 75% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Lãi suất ưu đãi từ 6.9% - 7.5%/năm, thời hạn vay tối đa 8 năm.
- Vay tiêu dùng/tín chấp: Dao động từ 9.5% - 14.5%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng: Lãi suất thông thường khoảng 21.0%/năm với thời gian miễn lãi tối đa 45 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Khách hàng nên ưu tiên gửi tiết kiệm qua kênh Internet Banking/Mobile Banking của GPBank để nhận thêm lãi suất thưởng so với giao dịch tại quầy. Đối với các khoản vay dài hạn, cần chú ý biên độ điều chỉnh sau giai đoạn ưu đãi để chủ động kế hoạch trả nợ.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm GPB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.5% | 0.7% |
| 1 Tháng | 3.4% | 3.6% |
| 3 Tháng | 3.9% | 4.1% |
| 6 Tháng | 5.25% | 5.45% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.75% | 5.95% |
| 24 Tháng | 5.85% | 6.05% |
| 36 Tháng | 5.85% | 6.05% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại GPB
Cẩm nang & Điều kiện →6.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 75% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + Biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
9.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại GPBank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.8%/năm của GPB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
