Lãi Suất Ngân Hàng Standard Chartered Vietnam Tháng 10/2026
Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam) (SCB_VN)
Tổng quan Lãi suất & Sản phẩm Tài chính Standard Chartered Việt Nam (10/2026)
Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam duy trì chính sách tiền gửi và tín dụng cạnh tranh dành cho khách hàng cá nhân và nhóm khách hàng ưu tiên (Priority Banking).
- Tiền gửi tiết kiệm cá nhân (VND):
- Không kỳ hạn / Thanh toán: 0.20%/năm (áp dụng với số dư đủ điều kiện).
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): Lãi suất niêm yết từ 2.64%/năm đến 3.09%/năm.
- Kỳ hạn trung bình (6 - 9 tháng): Đạt từ 3.76%/năm đến 4.00%/năm.
- Kỳ hạn 12 tháng: Mức lãi suất đạt mốc 4.50%/năm.
- Kỳ hạn dài (18 - 36 tháng): Dao động từ 4.20%/năm đến 4.80%/năm (mức cao nhất ghi nhận ở kỳ hạn 36 tháng).
- Sản phẩm Cho vay & Tín dụng:
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi cố định 12 tháng đầu chỉ từ 6.30%/năm, tỷ lệ cho vay (LTV) lên tới 75% giá trị tài sản và thời hạn vay tối đa 25 năm.
- Vay tiêu dùng tín chấp (Personal Loan): Hạn mức vay lên tới 1.3 tỷ đồng (hoặc 18 lần lương) với lãi suất theo dư nợ giảm dần dao động từ 15.00%/năm đến 18.00%/năm.
- Thẻ tín dụng: Miễn lãi tối đa 45 ngày, hỗ trợ trả góp lãi suất 0% qua các đối tác liên kết.
💡 Lời khuyên tài chính: Đối với các khoản vay thế chấp dài hạn, người đi vay cần chú ý công thức điều chỉnh sau thời gian cố định ưu đãi (biên độ thả nổi thường cộng từ 3.5% - 4.5% trên chi phí vốn) và cân nhắc kế hoạch trả nợ trước hạn sau năm thứ 3 để tối ưu biểu phí phạt tất toán.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm SCB_VN
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.2% | 0.2% |
| 1 Tháng | 2.64% | 2.64% |
| 3 Tháng | 3.09% | 3.09% |
| 6 Tháng | 3.76% | 3.76% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 4.5% | 4.5% |
| 24 Tháng | 4.4% | 4.4% |
| 36 Tháng | 4.8% | 4.8% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại SCB_VN
Cẩm nang & Điều kiện →6.3% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 75% giá trị
- • Công thức: Chi phí vốn (hoặc LSTK bình quân) + biên độ 3.5% - 4.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.2% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 7 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
15% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Standard Chartered Vietnam
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.3%/năm của SCB_VN, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
