Lãi Suất Ngân Hàng Eximbank Tháng 10/2026
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (EIB)
Báo Cáo Lãi Suất & Sản Phẩm Tín Dụng Eximbank (EIB)
Cập nhật biểu phí và lãi suất của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank):
- Lãi suất huy động tiền gửi cá nhân:
- Không kỳ hạn / Tiền gửi thanh toán: 0.5%/năm.
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): Dao động từ 3.5%/năm đến 3.9%/năm.
- Kỳ hạn trung hạn (6 - 9 tháng): Đạt mức 5.2%/năm.
- Kỳ hạn 12 tháng: Niêm yết ở mức 5.4%/năm tại quầy (tiền gửi trực tuyến cộng thêm khoảng 0.2%/năm).
- Kỳ hạn dài (18 - 36 tháng): Đạt đỉnh từ 5.7%/năm đến 5.8%/năm.
- Gói vay & Tín dụng tiêu biểu:
- Vay mua nhà (Mortgage): Ưu đãi chỉ từ 6.99%/năm cố định trong 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa lên đến 25 năm, hạn mức tài trợ tối đa 80% giá trị tài sản đảm bảo.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Lãi suất khởi điểm từ 6.99%/năm đến 7.49%/năm, thời gian vay tối đa 8 năm.
- Vay tiêu dùng cá nhân: Biên độ lãi suất từ 9.5%/năm - 15.0%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng: Miễn lãi tối đa 45 ngày, APR trung bình khoảng 24.0%/năm.
💡 Lời khuyên tài chính: Khi lựa chọn các gói vay trung - dài hạn tại Eximbank, khách hàng nên lưu ý công thức điều chỉnh lãi suất sau thời gian ưu đãi (Lãi suất cơ sở + Biên độ), đồng thời tận dụng kênh gửi tiết kiệm online qua ứng dụng Eximbank Edigi để hưởng mức cộng thêm 0.2%/năm so với gửi tại quầy.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm EIB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.5% | 0.7% |
| 1 Tháng | 3.5% | 3.7% |
| 3 Tháng | 3.9% | 4.1% |
| 6 Tháng | 5.2% | 5.4% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.4% | 5.6% |
| 24 Tháng | 5.8% | 6% |
| 36 Tháng | 5.8% | 6% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại EIB
Cẩm nang & Điều kiện →6.99% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + Biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.49% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
9.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Eximbank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.99%/năm của EIB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
