Biểu Giá Vàng Trực Tuyến
Bảng Giá Vàng Hôm Nay — Giá Vàng SJC, Nhẫn 9999, DOJI & 24K
Tra cứu giá vàng hôm nay ngày {day}/{month}/{year}: Giá vàng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá thế giới.
Cập nhật lúc: 23:30 2026-09-01
Tóm Tắt Bảng Giá Vàng Hôm Nay (Cập nhật lúc 23:30 2026-09-01)
Tổng hợp chi tiết diễn biến giá vàng trong nước và giá vàng thế giới giao ngay (Spot Gold XAU) hôm nay tại Việt Nam:
- •World Gold (XAU/USD): Mua Vào — — Bán Ra 0 $VND / tael.
- •Bảo Tín 9999 Nhẫn tròn (Bảo Tín Minh Châu): Mua Vào — — Bán Ra 0 $VND / tael.
- •Bảo Tín SJC (Bảo Tín Minh Châu): Mua Vào — — Bán Ra 0 $VND / tael.
- •DOJI Hưng Thịnh Vượng (DOJI): Mua Vào — — Bán Ra 0 $VND / tael.
- •Giá Vàng Thế Giới (Spot): $2,420.00 USD/oz, Quy đổi: 0 VND/tael.
- •Chênh Lệch Với Thế Giới: Giá trong nước sát với thế giới 0 VND (0%).
- •Cập nhật lúc: 23:30 2026-09-01.
📌 Đơn vị tính vàng theo quy chuẩn:
- 1 Lượng vàng (Cây vàng) = 10 Chỉ = 37.5 Gram
- 1 Chỉ vàng = 3.75 Gram
- 1 Troy Ounce quốc tế = 31.1035 Gram (= 0.8294 Lượng)
⚠️ Lưu ý an toàn tài chính:
Bảng giá vàng được cập nhật liên tục theo biến động thị trường. Giá mua bán thực tế tại các điểm giao dịch có thể dao động nhẹ tùy theo khu vực và chính sách riêng của từng doanh nghiệp.
Giá Vàng Thế Giới (Spot)XAU/USD
$2,420.00/ oz
Quy đổi: 0 VND / tael
World Gold (XAU/USD)Bán Ra
0VND / tael
Mua Vào: —
Chênh Lệch Với Thế GiớiPremium
0(0%)
Giá trong nước sát với thế giới
| Loại Vàng / Thương Hiệu | Mua Vào (VND) | Bán Ra (VND) | Đơn Vị |
|---|---|---|---|
World Gold (XAU/USD) Thị trường • Vàng 24K | — | 0 | tael |
Bảo Tín 9999 Nhẫn tròn Bảo Tín Minh Châu • Vàng Rồng Thăng Long | — | 0 | tael |
Bảo Tín SJC Bảo Tín Minh Châu • Vàng miếng | — | 0 | tael |
DOJI Hưng Thịnh Vượng DOJI • Vàng nhẫn 999.9 | — | 0 | tael |
Phú Quý Nhẫn Tròn 24K Phú Quý • Nhẫn tròn 999.9 | — | 0 | tael |
Phú Quý Vàng Miếng Phú Quý • Vàng miếng SJC | — | 0 | tael |
Vàng miếng SJC (1L - 10L) SJC • Vàng miếng 99.99% | — | 0 | tael |
Nhẫn SJC 99.99 SJC • Vàng nhẫn tròn trơn | — | 0 | tael |
VN Gold SJC VN Gold • Vàng miếng | — | 0 | tael |
DOJI HCM Thị trường • Vàng 24K | — | 0 | tael |
DOJI Hà Nội Lẻ DOJI • Vàng miếng AVPL | — | 0 | tael |
VietinBank SJC VietinBank Gold • Vàng miếng | — | 0 | tael |
