Lãi Suất Ngân Hàng Nam A Bank Tháng 11/2026
Ngân hàng TMCP Nam Á (NAB)
Báo cáo Lãi suất Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank - NAB)
Cập nhật biểu phí và khung lãi suất tiền gửi, lãi suất cho vay tại Nam A Bank:
- Lãi suất tiền gửi tiết kiệm cá nhân (Kỳ hạn phổ biến):
- Không kỳ hạn: 0.5%/năm
- Kỳ hạn 1 tháng: 3.8%/năm
- Kỳ hạn 3 tháng: 4.1%/năm
- Kỳ hạn 6 tháng: 5.2%/năm
- Kỳ hạn 9 tháng: 5.4%/năm
- Kỳ hạn 12 tháng: 5.7%/năm
- Kỳ hạn 18 - 36 tháng: 5.8% - 6.0%/năm
- Gửi tiết kiệm trực tuyến (Online): Cộng thêm biên độ 0.2%/năm so với gửi tại quầy.
- Chương trình tín dụng & Cho vay:
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi từ 6.9%/năm cố định trong 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa lên đến 35 năm, hỗ trợ đến 85% giá trị tài sản bảo đảm.
- Vay mua ô tô (Auto Loan): Ưu đãi từ 6.5%/năm, tài trợ lên đến 8 năm.
- Vay tiêu dùng cá nhân: Lãi suất dao động 10.5% - 16.0%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng: Thời gian miễn lãi tối đa 55 ngày, lãi suất thẻ trung bình 24.0%/năm.
💡 Khách hàng gửi tiết kiệm qua ứng dụng Open Banking của Nam A Bank sẽ nhận được mức lãi suất tối ưu hơn gửi trực tiếp tại quầy, đồng thời có thể chủ động tất toán hoặc rút vốn từng phần linh hoạt.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm NAB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.5% | 0.7% |
| 1 Tháng | 3.8% | 4% |
| 3 Tháng | 4.1% | 4.3% |
| 6 Tháng | 5.2% | 5.4% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.7% | 5.9% |
| 24 Tháng | 5.9% | 6.1% |
| 36 Tháng | 6% | 6.2% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại NAB
Cẩm nang & Điều kiện →6.9% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 35 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 85% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + Biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
10.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Nam A Bank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.9%/năm của NAB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
