Lãi Suất Ngân Hàng HSBC Vietnam Tháng 11/2026
Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) (HSBC)
Tổng quan Lãi suất & Sản phẩm Tín dụng tại HSBC Việt Nam (Tháng 10/2026)
HSBC Việt Nam duy trì chiến lược lãi suất thận trọng, tập trung vào phân khúc khách hàng cá nhân cao cấp (Premier) và các gói tài trợ tín dụng mua nhà thế chấp với biên độ linh hoạt.
1. Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Cá Nhân (VND)
- Không kỳ hạn: 0,10%/năm
- Kỳ hạn ngắn 1 - 3 tháng: 1,00%/năm (1 tháng) và 2,25%/năm (3 tháng).
- Kỳ hạn 6 - 9 tháng: Đồng loạt ở mức 2,75%/năm.
- Kỳ hạn 12 tháng: Niêm yết cơ bản 3,25%/năm (các chương trình tiền gửi đặc biệt/chọn lọc lên đến 5,75%/năm).
- Kỳ hạn dài 18 - 36 tháng: Đạt mức 3,75%/năm.
2. Sản Phẩm Tín Dụng & Cho Vay Nổi Bật
- Vay mua nhà thế chấp: Ưu đãi lãi suất cố định kỳ hạn 6 tháng chỉ từ 5,50%/năm, 12 tháng từ 6,50%/năm, 24 tháng từ 6,99%/năm và cố định 5 năm ở mức 8,99%/năm. Hết thời gian ưu đãi, lãi suất áp dụng theo công thức Lãi suất cơ bản (10,75%) + Biên độ (0,75%) = 11,50%/năm. Thời hạn vay tối đa lên tới 25 năm với tỷ lệ tài trợ tối đa 70% giá trị tài sản.
- Vay mua xe ô tô: Mức lãi suất ưu đãi từ 6,00%/năm, thời hạn vay linh hoạt đến 8 năm.
- Thẻ tín dụng: Lãi suất thẻ dao động từ 34,0% - 39,4%/năm tùy dòng thẻ (TravelOne: 34%/năm, Live+/Cash Back: 36%/năm, LiveFree: 39,4%/năm) với thời gian miễn lãi tối đa 55 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Khi vay mua nhà tại HSBC, khách hàng nên cân nhắc các gói cố định lãi suất 24 hoặc 36 tháng để bảo vệ dòng tiền cá nhân trước biến động của lãi suất thả nổi. Ngoài ra, việc mở tài khoản trả lương hoặc nâng hạng hội viên HSBC Premier sẽ giúp bạn nhận thêm biên độ giảm trừ lãi suất cho vay trực tiếp.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm HSBC
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.1% | 0.1% |
| 1 Tháng | 1% | 1% |
| 3 Tháng | 2.25% | 2.25% |
| 6 Tháng | 2.75% | 2.75% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 3.25% | 3.25% |
| 24 Tháng | 3.75% | 3.75% |
| 36 Tháng | 3.75% | 3.75% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại HSBC
Cẩm nang & Điều kiện →5.5% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 6 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ bản + Biên độ 0,75%/năm
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
6% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
13.99% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại HSBC Vietnam
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 5.5%/năm của HSBC, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
