Lãi Suất Ngân Hàng Bac A Bank Tháng 11/2026
Ngân hàng TMCP Bắc Á (BAB)
Tổng quan Lãi suất Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank)
Cập nhật biểu phí và lãi suất hiện hành tại thị trường Việt Nam:
- Lãi suất tiền gửi tiết kiệm cá nhân:
- Không kỳ hạn: 0.5%/năm
- Kỳ hạn ngắn (1 - 3 tháng): 3.80% - 4.10%/năm
- Kỳ hạn trung (6 - 9 tháng): 5.25% - 5.35%/năm
- Kỳ hạn dài (12 - 36 tháng): 5.70% - 6.00%/năm (mức trần 6.0%/năm cho kỳ hạn từ 24 tháng trở lên)
- Cộng thêm lãi suất gửi trực tuyến (Online Bonus): trung bình thêm 0.20%/năm so với gửi tại quầy.
- Sản phẩm tín dụng & Cho vay:
- Vay mua nhà (Mortgage): Lãi suất ưu đãi từ 6.99%/năm trong 12 tháng đầu, thời hạn vay tối đa 25 năm, tài trợ đến 85% giá trị phương án.
- Vay mua xe (Auto Loan): Lãi suất ưu đãi từ 6.99%/năm, thời hạn tối đa 8 năm.
- Vay tiêu dùng (Personal Loan): Biên độ lãi suất từ 9.5% - 14.5%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
- Thẻ tín dụng (Credit Card): Lãi suất thông thường khoảng 24%/năm, miễn lãi tối đa 45 ngày.
💡 Lời khuyên tài chính: Nếu có nguồn vốn nhàn rỗi trung và dài hạn, khách hàng nên lựa chọn kênh gửi tiết kiệm trực tuyến qua Internet Banking/Mobile Banking của Bac A Bank để tối ưu hóa lợi nhuận với mức lãi suất cộng thêm lên đến 0.2%/năm so với quầy.
Biểu Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm BAB
Đơn vị: %/năm| Kỳ hạn gửi | Lãi suất tại Quầy | Lãi suất Gửi Online 📱 |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.5% | 0.7% |
| 1 Tháng | 3.8% | 4% |
| 3 Tháng | 4.1% | 4.3% |
| 6 Tháng | 5.25% | 5.45% |
| 12 Tháng (Chuẩn ⭐) | 5.7% | 5.9% |
| 24 Tháng | 6% | 6.2% |
| 36 Tháng | 6% | 6.2% |
Các Gói Vay Vốn Nổi Bật Tại BAB
Cẩm nang & Điều kiện →6.99% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 12 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 85% giá trị
- • Công thức: Lãi suất cơ sở + Biên độ 3.5%
4.8% /năm
- • Kỳ hạn ưu đãi: 60 tháng
- • Thời hạn vay tối đa: 25 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
7.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 8 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 80% giá trị
8.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 6 năm
- • Hạn mức vay tối đa: 70% giá trị
9.5% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 5 năm
14% /năm
- • Thời hạn vay tối đa: 4 năm
Tính Lịch Trả Nợ Khoản Vay Tại Bac A Bank
Mô phỏng tiền trả gốc và lãi từng tháng theo biểu lãi suất 6.99%/năm của BAB, xem lịch khấu hao chi tiết và tải bảng tính Excel.
Các ngân hàng khác tại Việt Nam
Tiện ích
Tỷ giá ngoại tệ
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hôm nay: Tỷ giá USD, EUR, Yên Nhật JPY, Won Hàn Quốc KRW, Bảng Anh GBP mua bán mới nhất
Quy đổi ngoại tệ
Đổi ngoại tệ trực tuyến nhanh chóng và chuẩn xác: Chuyển đổi USD, EUR, JPY, GBP, KRW sang {currency} theo tỷ giá ngân hàng mua bán mới nhất hôm nay
Giá vàng hôm nay
Bảng giá vàng hôm nay mới nhất: Tra cứu giá vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, nhẫn tròn 9999, vàng 24K, 18K và so sánh giá vàng thế giới
Tính lãi vay nâng cao
Công cụ tính lãi vay ngân hàng chuẩn xác: Xem số tiền gốc và lãi phải trả hàng tháng, lịch trả nợ giảm dần, lãi suất ưu đãi và hạn mức vay an toàn
So sánh vay
Công cụ so sánh gói vay ngân hàng trực quan: So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí giữa 2 ngân hàng để chọn gói vay rẻ nhất
